猛地下 mãnh địa hạ Hán Việt: mãnh địa hạ Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 地 (địa) + 下 (hạ)Hán Việtmãnh địa hạCấu tạo猛 + 地 + 下 · mãnh + địa + hạ nghĩa thành phần: mãnh + địa + hạ Nghĩa EngCihui with jerk