猛打猛衝 mãnh đả mãnh xung Hán Việt: mãnh đả mãnh xung Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 打 (đả) + 猛 (mãnh) + 衝 (xung)Hán Việtmãnh đả mãnh xungCấu tạo猛 + 打 + 猛 + 衝 · mãnh + đả + mãnh + xung nghĩa thành phần: mãnh + đả + mãnh + xung Nghĩa EngCihui 猛打猛衝 ěngdǎměngchōng f.e. go full-blast ahead