猛撲向 mãnh phác hướng Hán Việt: mãnh phác hướng Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 撲 (phác) + 向 (hướng)Hán Việtmãnh phác hướngCấu tạo猛 + 撲 + 向 · mãnh + phác + hướng nghĩa thành phần: mãnh + phác + hướng Nghĩa EngCihui swoop down on