猛攻猛打

mãnh công mãnh đả

Hán Việt: mãnh công mãnh đả

Tổng quan

Cấu tạo: (mãnh) + (công) + (mãnh) + (đả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 猛攻猛打 ěnggōngměngdǎ f.e. storm (a city/etc.)