猛殺威 mãnh sát uy Hán Việt: mãnh sát uy Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 殺 (sát) + 威 (uy)Hán Việtmãnh sát uyCấu tạo猛 + 殺 + 威 · mãnh + sát + uy nghĩa thành phần: mãnh + sát + uy Nghĩa EngCihui Carbamult