猛火油 mãnh hỏa du Hán Việt: mãnh hỏa du Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 火 (hỏa) + 油 (du)Hán Việtmãnh hỏa duCấu tạo猛 + 火 + 油 · mãnh + hỏa + du nghĩa thành phần: mãnh + hỏa + du Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 現今的石油、火油。《宋史.卷四八九.外國傳五.占城傳》:「又有薔薇水灑衣經歲香不歇,猛火油得水愈熾,皆貯以琉璃瓶。」