猛烈地 mãnh liệt địa Hán Việt: mãnh liệt địa Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 烈 (liệt) + 地 (địa)Hán Việtmãnh liệt địaCấu tạo猛 + 烈 + 地 · mãnh + liệt + địa nghĩa thành phần: mãnh + liệt + địa Nghĩa EngCihui beat the band