猛然地

mãnh nhiên địa

Hán Việt: mãnh nhiên địa

Tổng quan

điên tiết, cáu tiết, hung hăng, dữ dội

Cấu tạo: (mãnh) + (nhiên) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điên tiết, cáu tiết, hung hăng, dữ dội