猛然間 mãnh nhiên gian Hán Việt: mãnh nhiên gian Tổng quan trong giây lát Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 然 (nhiên) + 間 (gian)Hán Việtmãnh nhiên gianCấu tạo猛 + 然 + 間 · mãnh + nhiên + gian nghĩa thành phần: mãnh + nhiên + gian Nghĩa ViệtCihui trong giây látEngCihui 猛然間 ěngránjiān adv. suddenly; abruptly