猛獁象 měng mǎ xiàng Pinyin: měng mǎ xiàng Tổng quan xem 猛獁|猛犸 Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 獁 + 象 (tượng)Pinyinměng mǎ xiàngCấu tạo猛 + 獁 + 象 Nghĩa ViệtCihui xem 猛獁|猛犸EngCC-CEDICT see 猛獁|猛犸[meng3 ma3]Cihui see 猛獁|猛犸