猛蛛亞目 mãnh chu á mục Hán Việt: mãnh chu á mục Tổng quan Cấu tạo: 猛 (mãnh) + 蛛 (chu) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việtmãnh chu á mụcCấu tạo猛 + 蛛 + 亞 + 目 · mãnh + chu + á + mục nghĩa thành phần: mãnh + chu + á + mục Nghĩa EngCihui Mygalomorphae