猛跌
mãnh điệt
Hán Việt: mãnh điệt · Pinyin: měng diē
Tổng quan
rơi mạnh (ví dụ: giá cổ phiếu)
Nghĩa
Việt
- Cihui rơi mạnh (ví dụ: giá cổ phiếu)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 急速降低。如:「近來物價猛跌。」
Eng
- CC-CEDICT drop sharply (e.g. stock prices)
- Cihui drop sharply (e.g. stock prices)