猜啞謎 sai ách mê Hán Việt: sai ách mê Tổng quan Cấu tạo: 猜 (sai) + 啞 (ách) + 謎 (mê)Hán Việtsai ách mêCấu tạo猜 + 啞 + 謎 · sai + ách + mê nghĩa thành phần: sai + ách + mê Nghĩa EngCihui 猜啞謎 āi yǎmí v.o. try to guess a riddle; guess at sth.