猜啞謎 sai ách mê Hán Việt: sai ách mê Tổng quan Cấu tạo: 猜 (sai) + 啞 (ách) + 謎 (mê)Hán Việtsai ách mêCấu tạo猜 + 啞 + 謎 · sai + ách + mê nghĩa thành phần: sai + ách + mê Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猜測無從想像的事。如:「你有什麼話就直接了當的說出來吧!別讓大夥兒在這兒猜啞謎。」EngCihui 猜啞謎 āi yǎmí v.o. try to guess a riddle; guess at sth.