猜悶兒

sai muộn nhi

Hán Việt: sai muộn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (sai) + (muộn) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.猜謎。 2.猜疑納悶。如:「獨自坐在那兒猜悶兒。」

Eng

  • Cihui 猜悶兒 āimènr v.o. guess a riddle