猝倒症 thốt đảo chứng Hán Việt: thốt đảo chứng Tổng quan sự tê liệt nhất thời Cấu tạo: 猝 (thốt) + 倒 (đảo) + 症 (chứng)Hán Việtthốt đảo chứngCấu tạo猝 + 倒 + 症 · thốt + đảo + chứng nghĩa thành phần: thốt + đảo + chứng Nghĩa ViệtCihui sự tê liệt nhất thời