猝發疹 thốt phát chẩn Hán Việt: thốt phát chẩn Tổng quan Cấu tạo: 猝 (thốt) + 發 (phát) + 疹 (chẩn)Hán Việtthốt phát chẩnCấu tạo猝 + 發 + 疹 · thốt + phát + chẩn nghĩa thành phần: thốt + phát + chẩn Nghĩa EngCihui parascarlatina