猥亵话 ổi tiết thoại Hán Việt: ổi tiết thoại Tổng quan Cấu tạo: 猥 (ổi) + 褻 (tiết) + 話 (thoại)Hán Việtổi tiết thoạiTừ loạidanhCấu tạo猥 + 褻 + 話 · ổi + tiết + thoại nghĩa thành phần: ổi + tiết + thoại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lời tục tĩuMainlandKaggle Zh-Vi bad wordEngCihui bad word Từ liên quan Gần nghĩa猥亵地 · 猥亵的 · 猥亵 · 猥亵的话 · 猥亵性暴露 · 猥亵故事 · 猥亵行为 · 猥亵的笑话