猥朝侯 wěi cháo hóu · ổi triêu hầu Hán Việt: ổi triêu hầu · Pinyin: wěi cháo hóu Tổng quan Cấu tạo: 猥 (ổi) + 朝 (triêu) + 侯 (hầu)Pinyinwěi cháo hóuHán Việtổi triêu hầuCấu tạo猥 + 朝 + 侯 · ổi + triêu + hầu nghĩa thành phần: ổi + triêu + hầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即猥诸侯。Tân Hoa Tự Điển 1.即猥诸侯。