猥諸侯 wěi zhū hóu · ổi chư hầu Hán Việt: ổi chư hầu · Pinyin: wěi zhū hóu Tổng quan Cấu tạo: 猥 (ổi) + 諸 (chư) + 侯 (hầu)Pinyinwěi zhū hóuHán Việtổi chư hầuCấu tạo猥 + 諸 + 侯 · ổi + chư + hầu nghĩa thành phần: ổi + chư + hầu