猥賤

wěi jiàn ổi tiện

Hán Việt: ổi tiện · Pinyin: wěi jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ổi) + (tiện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鄙陋微賤。《北史.卷四一.楊播傳》:「後有選人魯漫漢,自言猥賤,獨不見識。」

Eng

  • Cihui 猥賤 ěijiàn v.p. <wr.> lowly; base

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

卑贱