猥贱

wěi jiànổi tiện

Hán Việt: ổi tiện · Pinyin: wěi jiàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.卑贱,下贱。 2.指卑贱的人。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

鄙陋微賤。《北史.卷四一.楊播傳》:「後有選人魯漫漢,自言猥賤,獨不見識。」

Cấu tạo: 猥 (ổi) + 賤 (tiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hèn hạ
  • Biên soạn v.p. <wr.> lowly; base

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.卑贱,下贱。 2.指卑贱的人。

Eng

  • Cihui 猥賤 ěijiàn v.p. <wr.> lowly; base

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

卑贱