豬上科 trư thượng khoa Hán Việt: trư thượng khoa Tổng quan Cấu tạo: 豬 (trư) + 上 (thượng) + 科 (khoa)Hán Việttrư thượng khoaCấu tạo豬 + 上 + 科 · trư + thượng + khoa nghĩa thành phần: trư + thượng + khoa Nghĩa EngCihui Suoidea