豬丹毒 trư đan độc Hán Việt: trư đan độc Tổng quan Cấu tạo: 豬 (trư) + 丹 (đan) + 毒 (độc)Hán Việttrư đan độcCấu tạo豬 + 丹 + 毒 · trư + đan + độc nghĩa thành phần: trư + đan + độc Nghĩa EngCihui 豬丹毒 hūdāndú n. swine erysipelas