豬後腿 zhū hòu tuǐ · trư hậu thối Hán Việt: trư hậu thối · Pinyin: zhū hòu tuǐ Tổng quan Cấu tạo: 豬 (trư) + 後 (hậu) + 腿 (thối)Pinyinzhū hòu tuǐHán Việttrư hậu thốiCấu tạo豬 + 後 + 腿 · trư + hậu + thối nghĩa thành phần: trư + hậu + thối