豬嘴瘟 zhū zuǐ wēn · trư chủy ôn Hán Việt: trư chủy ôn · Pinyin: zhū zuǐ wēn Tổng quan Cấu tạo: 豬 (trư) + 嘴 (chủy) + 瘟 (ôn)Pinyinzhū zuǐ wēnHán Việttrư chủy ônCấu tạo豬 + 嘴 + 瘟 · trư + chủy + ôn nghĩa thành phần: trư + chủy + ôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即腮腺炎或耳下腺炎。Tân Hoa Tự Điển 1.即腮腺炎或耳下腺炎。