豬場子 trư tràng tử Hán Việt: trư tràng tử Tổng quan Cấu tạo: 豬 (trư) + 場 (tràng) + 子 (tử)Hán Việttrư tràng tửCấu tạo豬 + 場 + 子 · trư + tràng + tử nghĩa thành phần: trư + tràng + tử Nghĩa EngCihui 豬場子 hūchǎngzi ►See zhūchǎng