豬頭三
trư đầu tam
Hán Việt: trư đầu tam · Pinyin: zhū tóu sān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。詈词。"猪头三牲"的歇后语。谓不明事理或不识好歹的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。詈词。"猪头三牲"的歇后语。谓不明事理或不识好歹的人。
Hán Việt: trư đầu tam · Pinyin: zhū tóu sān