豬的叫聲 trư đích khiếu thanh Hán Việt: trư đích khiếu thanh Tổng quan Cấu tạo: 豬 (trư) + 的 (đích) + 叫 (khiếu) + 聲 (thanh)Hán Việttrư đích khiếu thanhCấu tạo豬 + 的 + 叫 + 聲 · trư + đích + khiếu + thanh nghĩa thành phần: trư + đích + khiếu + thanh Nghĩa EngCihui oink