豬肝兒 trư can nhi Hán Việt: trư can nhi Tổng quan Cấu tạo: 豬 (trư) + 肝 (can) + 兒 (nhi)Hán Việttrư can nhiCấu tạo豬 + 肝 + 兒 · trư + can + nhi nghĩa thành phần: trư + can + nhi Nghĩa EngCihui 豬肝兒 hūgānr ►See zhūgān