豬肝色 trư can sắc Hán Việt: trư can sắc Tổng quan Cấu tạo: 豬 (trư) + 肝 (can) + 色 (sắc)Hán Việttrư can sắcCấu tạo豬 + 肝 + 色 · trư + can + sắc nghĩa thành phần: trư + can + sắc Nghĩa EngCihui 豬肝色 hūgānsè n. liver color; purplish red