豬腸粉

zhū cháng fěn trư tràng phấn

Hán Việt: trư tràng phấn · Pinyin: zhū cháng fěn

Tổng quan

Cấu tạo: (trư) + (tràng) + (phấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用米粉做成的卷状粉条,因形状类似猪肠,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用米粉做成的卷状粉条,因形状类似猪肠,故名。