豬隊友
trư đội hữu
Hán Việt: trư đội hữu · Pinyin: zhū duì yǒu
Tổng quan
(tiếng lóng) đồng đội, đồng nghiệp kém cỏi
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng lóng) đồng đội, đồng nghiệp kém cỏi
Eng
- CC-CEDICT (slang) incompetent teammate, coworker etc
- Cihui (slang) incompetent teammate, coworker etc