豬鬃草 trư tông thảo Hán Việt: trư tông thảo Tổng quan Cấu tạo: 豬 (trư) + 鬃 (tông) + 草 (thảo)Hán Việttrư tông thảoCấu tạo豬 + 鬃 + 草 · trư + tông + thảo nghĩa thành phần: trư + tông + thảo Nghĩa EngCihui 豬鬃草 hūzōngcǎo n. <bot.> 1. venus 2. hair fern