貓兒頭

māo ér tóu miêu nhi đầu

Hán Việt: miêu nhi đầu · Pinyin: māo ér tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (miêu) + (nhi) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 元代民间称勾结官府﹑独霸一方的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.元代民间称勾结官府﹑独霸一方的人。