猫儿眼

māo ér yǎnmiêu nhi nhãn

Hán Việt: miêu nhi nhãn · Pinyin: māo ér yǎn

Tổng quan

đá mắt mèo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即猫睛。 2.一种野草,可入药。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一種寶石。含纖維狀結構的金綠寶石,琢磨成圓球形,可反射出類似蛋白光的游彩,如同貓眼一樣。也稱為「貓睛石」、「貓眼石」。

Cấu tạo: 貓 (miêu) + 兒 (nhi) + 眼 (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mắt mèo
  • VietPhrases đá mắt mèo
  • Biên soạn 1. peep hole 2. <min.> cat's eye M:¹kē

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即猫睛。 2.一种野草,可入药。

Eng

  • Cihui 貓兒眼 āoryǎn n. 1. peep hole 2. <min.> cat's eye M:¹kē

Từ liên quan

Gần nghĩa

猫儿山 · 貓兒眼 · 猫儿 · 猫儿头 · 猫儿窝 · 猫儿腻 · 猫儿食 · 貓兒窩