貓兒眼

māo ér yǎn miêu nhi nhãn

Hán Việt: miêu nhi nhãn · Pinyin: māo ér yǎn

Tổng quan

đá mắt mèo

Cấu tạo: (miêu) + (nhi) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đá mắt mèo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即猫睛; 一种野草,可入药。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即猫睛。 2.一种野草,可入药。

Eng

  • Cihui 貓兒眼 āoryǎn n. 1. peep hole 2. <min.> cat's eye M:¹kē