貓兒膩

māo ér nì miêu nhi nị

Hán Việt: miêu nhi nị · Pinyin: māo ér nì

Tổng quan

Cấu tạo: (miêu) + (nhi) + (nị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指隐秘的或暧昧的事;花招儿:他们之间的~,我早就看出来了。

Eng

  • Cihui 貓兒膩 āornì n. <slang.> 1. tricks; nuisance; annoyance; cause of trouble 2. underhanded activity