貓兒食
miêu nhi thực
Hán Việt: miêu nhi thực · Pinyin: māo ér shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指人饭量小,食无定时。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指人饭量小,食无定时。
Eng
- Cihui 貓兒食 āorshí n. a small eater
Hán Việt: miêu nhi thực · Pinyin: māo ér shí