貓城記 māo chéng jì · miêu thành kí Hán Việt: miêu thành kí · Pinyin: māo chéng jì Tổng quan Cấu tạo: 貓 (miêu) + 城 (thành) + 記 (kí)Pinyinmāo chéng jìHán Việtmiêu thành kíCấu tạo貓 + 城 + 記 · miêu + thành + kí nghĩa thành phần: miêu + thành + kí