貓頭竹 māo tóu zhú · miêu đầu trúc Hán Việt: miêu đầu trúc · Pinyin: māo tóu zhú Tổng quan Cấu tạo: 貓 (miêu) + 頭 (đầu) + 竹 (trúc)Pinyinmāo tóu zhúHán Việtmiêu đầu trúcCấu tạo貓 + 頭 + 竹 · miêu + đầu + trúc nghĩa thành phần: miêu + đầu + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹名。Tân Hoa Tự Điển 1.竹名。