貓屬野獸

miêu chúc dã thú

Hán Việt: miêu chúc dã thú

Tổng quan

mountain) /,kætə'mauntin/, (động vật học) mèo rừng Âu, (động vật học) con báo, người hay gây gỗ, người thích đánh nhau

Cấu tạo: (miêu) + (chúc) + (dã) + (thú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mountain) /,kætə'mauntin/, (động vật học) mèo rừng Âu, (động vật học) con báo, người hay gây gỗ, người thích đánh nhau