貓爪子

miêu trảo tử

Hán Việt: miêu trảo tử

Tổng quan

Cấu tạo: (miêu) + (trảo) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貓爪子 āozhuǎzi n. 1. cat's claws 2. hands