貓的叫聲 miêu đích khiếu thanh Hán Việt: miêu đích khiếu thanh Tổng quan kêu meo meo (mèo) kêu như mèo Cấu tạo: 貓 (miêu) + 的 (đích) + 叫 (khiếu) + 聲 (thanh)Hán Việtmiêu đích khiếu thanhCấu tạo貓 + 的 + 叫 + 聲 · miêu + đích + khiếu + thanh nghĩa thành phần: miêu + đích + khiếu + thanh Nghĩa ViệtCihui kêu meo meo (mèo) kêu như mèo