貓眼石
miêu nhãn thạch
Hán Việt: miêu nhãn thạch
Tổng quan
(khoáng chất) Opan, (thương nghiệp) kính trắng đục
Nghĩa
Việt
- Cihui (khoáng chất) Opan, (thương nghiệp) kính trắng đục
Eng
- Cihui 貓眼石 āoyǎnshí n. <min.> cat's eye M:¹kē/²kuài