猫眼石

miêu nhãn thạch

Hán Việt: miêu nhãn thạch

Tổng quan

(khoáng chất) Opan, (thương nghiệp) kính trắng đục

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種寶石。含纖維狀結構的金綠寶石,琢磨成圓球形,可反射出類似蛋白光的游彩,如同貓眼一樣。也稱為「貓睛石」、「貓兒眼」。

Cấu tạo: 貓 (miêu) + 眼 (nhãn) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đá mắt mèo
  • Tần suất từ (khoáng chất) Opan, (thương nghiệp) kính trắng đục
  • Biên soạn cat's eye M:¹kē/²kuài

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cat's-eye

Eng

  • Cihui 貓眼石 āoyǎnshí n. <min.> cat's eye M:¹kē/²kuài
  • Tần suất từ n. <min.> cat's eye M:¹kē/²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

猫眼儿 · 猫眼 · 猫眼效应 · 猫眼道钉 · 眼石