貓科的

miêu khoa đích

Hán Việt: miêu khoa đích

Tổng quan

(thuộc) giống mèo; như mèo, giả dối; nham hiểm, thâm hiểm, (như) felid

Cấu tạo: (miêu) + (khoa) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) giống mèo; như mèo, giả dối; nham hiểm, thâm hiểm, (như) felid