貓耳洞

miêu nhĩ đỗng

Hán Việt: miêu nhĩ đỗng

Tổng quan

Cấu tạo: (miêu) + (nhĩ) + (đỗng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貓耳洞 āo'ěrdòng n. air-raid/bomb shelter