貓耳草 miêu nhĩ thảo Hán Việt: miêu nhĩ thảo Tổng quan Cấu tạo: 貓 (miêu) + 耳 (nhĩ) + 草 (thảo)Hán Việtmiêu nhĩ thảoCấu tạo貓 + 耳 + 草 · miêu + nhĩ + thảo nghĩa thành phần: miêu + nhĩ + thảo Nghĩa EngCihui cat's-ear