貓臉斑 miêu kiểm ban Hán Việt: miêu kiểm ban Tổng quan Cấu tạo: 貓 (miêu) + 臉 (kiểm) + 斑 (ban)Hán Việtmiêu kiểm banCấu tạo貓 + 臉 + 斑 · miêu + kiểm + ban nghĩa thành phần: miêu + kiểm + ban Nghĩa EngCihui catface