貓薄荷

māo bò he miêu bạc hà

Hán Việt: miêu bạc hà · Pinyin: māo bò he

Tổng quan

cây bạc hà mèo

Cấu tạo: (miêu) + (bạc) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây bạc hà mèo

Eng

  • CC-CEDICT catnip; catmint
  • Cihui catnip; catmint