貓虎頭

māo hǔ tóu miêu hổ đầu

Hán Việt: miêu hổ đầu · Pinyin: māo hǔ tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (miêu) + (hổ) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即猫头鹰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即猫头鹰。